Quảng Bình là nơi sinh sống của các dân tộc thiểu số Bru-Vân Kiều, Chứt và người Nguồn, sở hữu kho tàng văn hóa dân gian phong phú. Trong đó, ca dao và dân ca giữ vị trí trọng yếu, thường gắn liền với nhau và là biểu hiện sống động trong đời sống tinh thần của đồng bào. Nội dung ca dao đa dạng, thể hiện tình yêu quê hương, lao động, tình cảm đôi lứa và gia đình, được ứng dụng rộng rãi trong mọi hoạt động từ sinh hoạt, sản xuất đến lễ hội. Dù ca dao của người Nguồn có thể tồn tại độc lập hoặc tích hợp, còn của người Chứt và Bru-Vân Kiều chủ yếu hóa thân vào dân ca và hát ru, chúng đều phản ánh tinh thần lạc quan, bản sắc độc đáo và là di sản văn hóa quý giá cần được bảo tồn và phát huy.
(QBĐT) – Quảng Bình là tỉnh hội tụ đa dạng bản sắc với sự hiện diện của hai nhóm dân tộc thiểu số chính: Bru-Vân Kiều (bao gồm các tộc người Vân Kiều, Khùa, Ma Coong, Trì) và Chứt (gồm Sách, Mày, Rục, Arem, Mã Liềng). Với tổng số hơn 19.000 nhân khẩu, các cộng đồng này chiếm khoảng 2% tổng dân số toàn tỉnh. Mặc dù số lượng không lớn và phân tán thành nhiều tộc người, trong đó có những nhóm nhỏ chỉ vài trăm thành viên như Arem hay Rục, sinh sống chủ yếu tại các khu vực biên giới, vùng sâu với điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội còn nhiều thách thức, đồng bào các dân tộc thiểu số nơi đây đã kiên cường vượt qua khó khăn. Trong hành trình lao động sản xuất và đấu tranh sinh tồn cùng tự nhiên, họ đã kiến tạo và bảo tồn vô vàn giá trị văn hóa vật chất và tinh thần độc đáo, đặc biệt là kho tàng văn nghệ dân gian phong phú, đậm đà bản sắc riêng biệt của từng tộc người.
Ngoài ra, khu vực miền núi Quảng Bình còn là nơi sinh sống của khoảng 35.000 người Nguồn. Là một nhánh của người Việt, cộng đồng Nguồn đã có mối quan hệ láng giềng và giao thoa văn hóa sâu sắc với đồng bào Chứt trong suốt chiều dài lịch sử. Chính sự tương tác lâu đời này đã tạo nên nhiều điểm chung, sự gần gũi và tương đồng đáng kể trong kho tàng văn học dân gian giữa hai cộng đồng, khiến họ trở thành đối tượng nghiên cứu chung trong bối cảnh này.
Trong tổng thể kho tàng văn nghệ dân gian của các dân tộc thiểu số tại Quảng Bình, nghệ thuật ngôn từ nắm giữ một vị trí trọng yếu, đặc biệt là các thể loại ca dao và dân ca. Chúng là biểu hiện thường nhật, sống động trong đời sống tinh thần của đồng bào. Bên cạnh đó, các hình thức như tục ngữ, câu đố cũng hiện diện nhưng với số lượng khiêm tốn hơn. Ca dao của các dân tộc thiểu số Quảng Bình (bao gồm cả phần lời của các làn điệu dân ca) nổi bật với nội dung và nghệ thuật độc đáo. Các chủ đề chính thường tập trung vào tình yêu sâu nặng dành cho quê hương, làng bản, niềm tự hào về sự trù phú của núi rừng; ngợi ca tình yêu lao động đã kiến tạo nên cuộc sống an bình, hân hoan; cùng với đó là những cung bậc cảm xúc đa dạng trong tình yêu đôi lứa.
![]() |
Với nội dung đa dạng và thấm đượm chất trữ tình sâu lắng, ca dao của các dân tộc thiểu số Quảng Bình được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh đời sống. Chúng không chỉ được cất lên để thưởng thức, làm lời ca cho các điệu dân ca, hay dùng trong các buổi hát đối đáp, mà còn hòa quyện một cách hữu cơ vào nhịp điệu sản xuất, sinh hoạt và biểu cảm cảm xúc hàng ngày của đồng bào.
Đối với cộng đồng người Nguồn, kho tàng ca dao của họ không chỉ chứa đựng những bài ca ngợi vẻ đẹp quê hương, làng bản (Thứ nhất Thanh Lạng, Bàu La/Thứ hai Hung ải, Thứ ba Minh Cầm…); hay những lời thủ thỉ tình yêu đôi lứa (Em giàu rồi em lại khôn/Anh đang đói rách như chồn thóc mách tho me…), mà còn phong phú với vô số bài ca dao khác được tích hợp vào các điệu dân ca. Ngay cả hệ thống tên gọi của chúng cũng đã phản ánh sự đa dạng và chiều sâu trong đời sống vật chất lẫn tình cảm của đồng bào: Đi săn, Vợ anh anh hỏi đã lâu, Hát năm ba chuyện giải khuây, Con cá chặt đầu chặt đuôi, Nỗi khổ lấy chồng chung, Trách tình nhân…
Đặc biệt, cần phải nhấn mạnh phần lời ca—mà thực chất là những khúc ca dao—trong các điệu Hát sắc bùa và Hát chúc trò của đồng bào Nguồn. Đây là hình thức diễn xướng dân gian phổ biến, được sử dụng trong dịp Tết âm lịch để trao gửi lời chúc phúc, chúc lộc cho nhau. Điệu hát này minh chứng cho tài năng ứng tác tuyệt vời của các nghệ nhân, bởi nội dung trình diễn có thể linh hoạt điều chỉnh, thêm bớt, dài ngắn khác nhau tùy theo từng cuộc hát và từng gia đình, nhưng luôn giữ vững tinh thần chúc tụng: Được mùa để ăn cho lời/Để ăn cho lời mà để chơi lâu/Mừng ông với mụ sống lâu thọ trường/Lê lê là lê/Mừng ông với mụ sống lâu thọ trường/Lê lê là lê.
Đối với người Chứt và Bru-Vân Kiều, số lượng ca dao tồn tại độc lập như một chỉnh thể văn học dân gian không quá phổ biến. Phần lớn các khúc ca dao đã được hóa thân và gìn giữ trong các làn điệu dân ca và hát ru. Để thấu hiểu ca dao của họ, không thể bỏ qua các điệu dân ca đặc trưng như Pa eo-Tơm tá lêng (dân tộc Chứt); hay Oát, Prơdoạc, Roai, Adâng con (dân tộc Bru-Vân Kiều). Những làn điệu này được ngân nga trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao lưu trong lao động, những buổi sim (tỏ tình) lãng mạn, các lễ hội, cưới xin, tế lễ ma chay, cho đến những lời hát ru con ngọt ngào, êm ái.
Mặc dù cuộc sống mưu sinh đầy gian truân, một nắng hai sương, với điều kiện vật chất còn nhiều hạn chế, hiếm khi ta bắt gặp những lời ca than vãn, buồn khổ trong các bài dân ca của người Chứt và Bru-Vân Kiều. Thay vào đó, những làn điệu này thường ngập tràn các lời ca ví von ẩn dụ sâu sắc, cùng những màn đối đáp trữ tình giữa nam và nữ, thể hiện tinh thần lạc quan và sự gắn kết cộng đồng.
– Nam: Đi tìm con ká tơm, chị ơi!/Bắt được bỏ vào ca dăng, chị ơi/Lấy trầu ăn trầu, chị ơi/Như con chim rừng Lào/Như con chim phía Nam/Như con chim miền xuôi, chị ơi!/Nằm ở ngọn khe này/Sang ở ngọn khe kia…
– Nữ: Đi tìm con ká tơm, hỡi anh!/Bắt được bỏ vào ca dăng, hỡi anh/Lấy trầu ăn trầu, hỡi anh!/Đã chờ đợi nhau/Chờ đợi đến gặp nhau/Mang nặng, nắng nóng mấy cũng đi, hỡi anh! (Pa eo-Tơm tá lêng, dân tộc Chứt).
Hoặc:
– Nam: Thân thể em mịn màng như hạt gạo trắng đầu mùa, em ơi!/Da dẻ em mát mẻ như nước trong đầu nguồn, em ơi!
– Nữ: Yêu anh lắm, anh ơi! Thân anh cân đối đẹp đẽ/Yêu anh lắm anh ơi! Dáng bộ anh sao dễ thương quá chừng!/Thấy anh ơi! Muốn lấy cơm trong tip ra mời anh/Em muốn cởi tấm áo đang mặc ra tặng anh! (Oát, dân ca Bru-Vân Kiều).
Tình cảm gia đình, đặc biệt là tình yêu thương gắn bó giữa cha mẹ và con cái, giữa ông bà và cháu, cũng được thể hiện một cách sâu sắc trong các hoạt động lao động và sinh hoạt hàng ngày. Những lời ca mộc mạc, chan chứa tình người trở thành phương tiện truyền đạt những lời răn dạy quý giá để con cháu nên người: Siêng làm ăn, đừng nhác/Muốn được vợ, được chồng/Như thiên hạ, như xóm làng/Phải làm bằng xóm làng/Đừng nói huyên thuyên/Chớ ghen tuông thàm thẹ/Mà phải theo anh em/Theo họ hàng làng xóm (Bố dạy con-Hát ru dân tộc Chứt).
Hoặc: Ơ ơi! Con cáo ngủ ngồi ơ ơi!/Con tê giác ngủ gật/Con voi rống tiếng/Con nghé ọ ơ ơi!/Cho con mang vòng bạc nặng cùi tay, con gái mẹ ơi/Cho con mang vòng vàng nặng cổ tay, con gái mẹ ơi (Hát ru dân tộc Bru-Vân Kiều).
Ca dao của các dân tộc thiểu số Quảng Bình, với vai trò là phần lời của các bài dân ca, cũng được sử dụng rộng rãi trong mọi hoạt động mưu sinh. Từ việc phát rừng làm rẫy, đi rừng tìm mật ong, làm bẫy chim thú, ra khe suối câu cá, chài tôm, bắt cua đá, cho đến những buổi nằm chòi canh giữ nương rẫy, những lời ca vẫn vang vọng: Con ngủ đi con/Cho mẹ đi tuốt lúa về làm ăn/Cho bố đi bắn con gấu về làm ăn/Ngủ đi con/Để mẹ đi làm/Lấy cây mía, lấy quả chuối/Để cho mình ăn…
Tổng hòa lại, ca dao của các dân tộc thiểu số Quảng Bình là một di sản văn hóa quý giá, với nội dung đa dạng và giá trị nghệ thuật đặc sắc. Những lời lẽ trau chuốt, giàu hình tượng, cùng âm hưởng sâu lắng, được chính các thế hệ cư dân bản địa sáng tạo, đã khắc họa chân thực những cung bậc tình cảm dung dị nhưng vô cùng độc đáo của dân tộc mình. Chính vì lẽ đó, kho tàng này luôn được đồng bào trân trọng gìn giữ và lưu truyền qua bao đời.
Cũng cần bổ sung rằng, thể loại tục ngữ – một hình thức văn học dân gian mang tính suy lý – mặc dù không phong phú về số lượng, nhưng vẫn là một phần không thể thiếu trong kho tàng văn học dân gian của các dân tộc thiểu số Quảng Bình. Chúng là kết quả của quá trình quan sát trực giác sâu sắc, đúc kết thành những kinh nghiệm sống quý báu trước các hiện tượng tự nhiên và xã hội: Rạng sáng nấm bét bắt đầu nhú/Mặt trời đứng ngày (trưa) nấm đai xòe tán; Xách bầu phải xem quai/Địu con phải xem vải buộc/Làm cỏ phải xem cán nầm.
Trong bối cảnh đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số Quảng Bình xưa, việc mưu sinh và định cư phần lớn phụ thuộc vào sản phẩm tự nhiên, dựa trên nền kinh tế khai thác là chủ yếu, cùng với một tổ chức xã hội cộng đồng còn giản đơn. Điều này kéo theo kinh nghiệm sản xuất chưa đa dạng và sinh hoạt xã hội còn mộc mạc, tạo nên một thực tế khách quan hạn chế sự phát triển của thể loại tục ngữ trong kho tàng văn học dân gian nơi đây. Tuy nhiên, ca dao và dân ca của các dân tộc thiểu số Quảng Bình thực sự là một sản phẩm tinh thần vô cùng độc đáo và quý giá, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt để tiếp tục sưu tầm, nghiên cứu và phát huy giá trị.
Trần Hùng











