Giếng cổ ở Quảng Bình là một di sản văn hóa đặc sắc, hình thành từ nền văn minh Chăm Pa và được người Việt kế thừa, phát triển, thể hiện sự kiên cường và sáng tạo trong khai thác nguồn nước. Mặc dù trải qua nhiều biến cố lịch sử, hiện nay vẫn còn hơn 100 giếng cổ đa dạng về loại hình, quy mô và kỹ thuật, phù hợp với từng điều kiện địa hình như ven biển, đồi núi hay ven sông. Chúng có cấu trúc phong phú từ đáy gỗ, đá đến gạch, với nhiều hình dạng khác nhau (vuông, tròn, vuông trên tròn), minh chứng cho kỹ thuật khai thác nước ngầm tinh xảo. Không chỉ cung cấp nước phục vụ đời sống và sản xuất, các giếng cổ còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, mang ý nghĩa văn hóa, tín ngưỡng sâu sắc, được coi là linh hồn của làng xóm với nhiều nghi lễ và tập tục gắn liền.
(QBĐT) – Trải qua hành trình lịch sử kéo dài, từ những thế hệ người Chăm khai nguyên đến cộng đồng người Việt định cư trên mảnh đất Quảng Bình, đã hình thành một truyền thống kiên cường đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt, không ngừng sáng tạo và kế thừa tinh hoa văn hóa trong nghệ thuật khai thác nguồn nước. Nổi bật trong đó là những thành tựu vĩ đại của nền văn minh Chăm Pa. Di sản từ quá trình sáng tạo và tiếp nối này đã định hình một hệ thống giếng cổ đa dạng về loại hình, quy mô và kỹ thuật, vẫn trường tồn trong đời sống làng xã Quảng Bình cho đến tận ngày nay.
Hành trình khám phá giếng cổ
Trước tác động của biến thiên khí hậu, điều kiện tự nhiên, xã hội cùng các cuộc chiến tranh khốc liệt xuyên suốt lịch sử—từ Đại Việt-Chiêm Thành, Trịnh-Nguyễn đến kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ—vùng đất Quảng Bình đã trải qua biết bao tang thương. Hệ thống giếng cổ tại đây, cũng như bao công trình kiến trúc trên mặt đất, đa phần đều không còn giữ được nguyên vẹn hình hài ban sơ.
Mặt khác, giếng cổ vốn là công trình dân dụng mang tính thực tiễn cao, gắn bó mật thiết với sinh hoạt cộng đồng. Để thích ứng với hoàn cảnh kinh tế, xã hội và đáp ứng tối ưu nhu cầu của con người, một số giếng đã được cải tạo, tu bổ, tôn tạo từng phần, dẫn đến sự thay đổi về vật liệu, quy mô, cấu trúc và diện mạo. Tuy nhiên, cũng có không ít giếng khác đã bị hoang phế do không còn được sử dụng.
Dù vậy, hiện nay trên địa bàn tỉnh vẫn còn một số lượng đáng kể các công trình giếng cổ giữ được nguyên trạng, đang phát huy giá trị tích cực trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, du lịch và đời sống tâm linh của cộng đồng địa phương.
Hơn 100 giếng cổ đang tồn tại và phát huy giá trị tại các làng xã Quảng Bình, với những đặc trưng kiến trúc và kỹ thuật xây dựng vô cùng phong phú, đa dạng, là minh chứng sống động cho một loại hình di sản quý giá. Bốn giếng Chăm tại Pháp Kệ, xã Quảng Phương (Quảng Trạch), cùng với các giếng Chăm khác ở Quảng Tùng, Quảng Phú (Quảng Trạch), Thanh Trạch (Bố Trạch), Mai Thủy (Lệ Thủy)… là những dấu tích còn lại của người Chăm trên đất Quảng Bình, đã được người Việt kế thừa, trùng tu và tôn tạo qua nhiều thế hệ.
Theo cố Giáo sư Trần Quốc Vượng, người Chăm sở hữu kinh nghiệm dày dặn trong việc khảo sát và khai thác nguồn nước ngầm phục vụ sinh hoạt và sản xuất.
Giếng Sanh, xã Quảng Châu (Quảng Trạch).
Hệ thống giếng cổ, dù do người Chăm xây dựng hay do người Việt tiếp thu kỹ thuật Chăm, tại Quảng Bình đều thể hiện sự đa dạng và phong phú đáng kinh ngạc, tùy thuộc vào điều kiện địa hình, địa mạo và sinh thái riêng biệt.
Cụ thể, đối với các giếng cổ phân bố ở vùng ven biển, trên nền đất cát, phần đáy giếng thường được xếp bằng gỗ lim hoặc gỗ trai, tiếp theo là đá (có thể là đá hộc hoặc đá liếp), và cuối cùng là xây gạch. Những giếng này tập trung chủ yếu tại các làng xã ven biển thuộc huyện Quảng Trạch, Bố Trạch, điển hình như Di Luân, Xuân Kiều, Thanh Khê, Lý Hòa…
Một số giếng khác, phân bố ở vùng đồi, trung du, ven sông, cũng có đáy xếp gỗ, sau đó xây bằng đá tổ ong và gạch, nhờ vậy mà nước giếng vô cùng trong mát. Độc đáo hơn, có những giếng mà lòng giếng không xây gạch nằm ngang mà xếp gạch đứng, tạo nên một cấu trúc vô cùng vững chắc, hạn chế tối đa nguy cơ sụt lở, khác biệt rõ rệt so với các giếng ở vùng cát ven biển.
Tất cả các giếng cổ đều được đặt trong hoặc gần các khu dân cư, hòa mình vào khung cảnh thiên nhiên hữu tình, với bóng mát của cây đa, bến nước, sân đình, cây đề, cây cừa, cây dừa… Chúng thường nằm cạnh trục đường giao thông, ở đầu làng hoặc trung tâm làng, trở thành nơi hội tụ của dân làng mỗi khi đêm về trăng lên, và là điểm gặp gỡ quen thuộc của bao người mỗi khi gánh nước.
Tùy thuộc vào địa hình đất đai và cấu trúc lèn núi, người dân đã sáng tạo ra các loại giếng phù hợp. Ngoài các loại giếng đào truyền thống dựa trên việc thăm dò mạch nước ngầm (của cả người Chăm và người Việt), còn có loại giếng từ mạch ngầm tự phun được cư dân khai thác, như giếng Vọt ở Tiến Hóa (Tuyên Hóa), giếng Con Cá ở Võ Ninh (Quảng Ninh), giếng Rục Ba Nương, giếng Bòi thôn Cầu Lợi xã Xuân Hóa (Minh Hóa), giếng Bôộng ở làng Xuân Lai, xã Mai Thủy (Lệ Thủy), giếng Bún, xã Quảng Châu (Quảng Trạch)… Vật liệu và kiến trúc của chúng cũng vô cùng đa dạng, phong phú, được định hình bởi đặc điểm thổ nhưỡng từng địa phương.
Khác biệt với giếng cổ ở các khu vực miền Bắc và miền Nam, giếng cổ tại Quảng Bình chủ yếu có các dạng cấu trúc cơ bản như giếng vuông, giếng có phần dưới vuông trên tròn, giếng tròn từ đáy lên, và cả loại thành giếng vuông nhưng lòng giếng lại tròn. Tùy thuộc vào đặc điểm vùng đất và nguồn nước, giếng cổ có thể là giếng ao chứa nước trời, như giếng Ván, giếng Hồ ở Hiển Lộc (Duy Ninh, Quảng Ninh) với đường kính lên đến 12 và 15m, tường thành xây bằng đất. Đa phần là giếng có mạch phun, những giếng này thường do người Chăm để lại và được người Việt tiếp tục tu bổ, tôn tạo để sử dụng.
Kiến trúc của giếng cổ ẩn chứa những ý nghĩa văn hóa và tín ngưỡng sâu sắc. Hình dạng giếng phong phú, có khi tròn từ đáy lên, có khi phần dưới vuông phần trên tròn, lúc lại phần dưới tròn phần trên vuông, hoặc vuông vức từ đáy lên…
Cấu trúc cơ bản của giếng bao gồm thành giếng, lòng giếng và đáy giếng. Đáy có khi được xếp gỗ hoặc không; lòng giếng là phần chứa nước, thường được xây dựng bằng đá hay gạch; thành giếng có thể xây bằng đá, gạch, thậm chí bằng đất, đặc biệt kiểu thành đắp đất thường thấy ở giếng ao, chuyên chứa nước trời.
Giếng cổ trên đất Quảng Bình đã ra đời và trường tồn qua hàng nghìn năm lịch sử. Xưa kia, những giếng cổ này không chỉ là nguồn nước chính cho cả cộng đồng dân cư mà còn phục vụ cả du khách thập phương. Điển hình như các giếng cổ ở Quảng Phú, Cảnh Dương (Quảng Trạch), nơi tàu buôn nước ngoài thường xuyên ghé vào lấy nước ngọt trên những hải trình dài.
Giếng cổ gắn chặt với đời sống văn hóa
Giếng cổ ở Quảng Bình, cũng như giếng cổ của người Việt nói chung, được xem là trái tim, con mắt, là linh hồn của làng xóm. Người dân tin rằng giếng cũng có tâm hồn, có thần linh trú ngụ, do đó, cạnh mỗi giếng cổ đều có ban thờ hoặc miếu thờ trang nghiêm. Bốn miếu Chăm ở Pháp Kệ, xã Quảng Phương đều có miếu và ban thờ riêng. Hàng năm, làng tổ chức vét giếng hai lần: lần thứ nhất vào tháng 5 âm lịch, chuẩn bị cho lễ Kỳ phúc; và lần thứ hai vào tháng Chạp, để lấy nước sạch cúng Tết. Khi vét giếng, nếu thấy cả bốn mặt đều chảy nước là điềm lành, còn nếu hướng nào chảy ít, các bậc trưởng lão sẽ tổ chức lễ cúng để cầu xin thông mạch, bởi lẽ mạch khí hanh thông sẽ mang lại may mắn cho con cháu.
Bên cạnh các giếng cổ thường có đàn cô hồn, hay còn gọi là Cô Đàn của xóm. Vì vậy, hàng năm, cứ vào ngày 14 tháng Giêng âm lịch, người dân các xóm đều tiến hành tảo mộ cho những ngôi mộ vô chủ và chuẩn bị mâm cúng đưa về Cô Đàn để tế lễ cho những cô hồn không nơi nương tựa. Đây là một mỹ tục đáng quý, thể hiện lòng nhân ái của cư dân địa phương, gắn liền với giếng cổ.
Thậm chí, tại giếng Đông ở Bắc Hà, xã Quảng Tùng (Quảng Trạch), còn có một nhà miếu che chắn giếng cổ, với ban thờ quy mô, có nắp đậy giếng, và không gian xung quanh luôn được giữ gìn sạch sẽ. Nước giếng từ một số làng còn được dùng để pha trà cúng hoặc thay nước trên ban thờ tổ tiên, như giếng Sanh, giếng Quan ở Thổ Ngọa, Quảng Thuận (TX. Ba Đồn)…
Ngoài vai trò cung cấp nước ngọt phục vụ đời sống và sản xuất nông nghiệp, giếng cổ còn mang ý nghĩa văn hóa và tín ngưỡng đặc biệt trong cộng đồng dân cư các vùng miền qua bao thế hệ. Chúng được coi là biểu tượng thiêng liêng của sự sống, sự thịnh vượng và nguồn mạch sinh sôi.