Báu vật hát ru: Hồn cốt làng biển Cảnh Dương

24

Hát ru là loại hình văn học dân gian lâu đời, kết hợp thơ ca và âm nhạc để vỗ về tâm hồn, đồng thời là phương tiện sẻ chia tình cảm sâu kín, dù hiện đang đối mặt với nguy cơ mai một. Trong đó, hát ru Cảnh Dương nổi bật với chất giọng đặc trưng, kế thừa tinh hoa dân gian nhưng không ngừng sáng tạo, tạo nên phong cách độc đáo. Lời ru Cảnh Dương phản ánh chân thực cuộc sống làng chài ven biển với những nỗi niềm ly biệt, khó khăn mưu sinh, nhưng cũng tràn đầy tình yêu, sự lạc quan và khát vọng hạnh phúc. Với những giá trị văn hóa và sự sáng tạo độc đáo, hát ru Cảnh Dương đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào cuối năm 2023.

(QBĐT) – Trong các loại hình văn học dân gian, hát ru nổi bật như một loại hình có niên đại sớm nhất. Với ngôn từ dịu dàng, lời ru được chắt lọc từ tinh hoa thơ ca dân gian, bao gồm ca dao, đồng dao, hò, vè, các thể lục bát truyền thống trong thơ và truyện Nôm, thậm chí là những ứng tác tức thì của người ru, nhằm dẫn dắt tâm hồn thơ dại vào giấc ngủ bình yên. Bản chất của hát ru là sự hòa quyện tinh tế giữa lời ca, âm điệu, nhịp điệu, giai điệu và chất giọng. Các yếu tố âm nhạc này, dù đơn sơ, lại được chắt lọc để tạo nên sự du dương, trầm bổng và êm ái, vỗ về thính giác.
 
Trong bối cảnh giao tiếp còn hạn chế của quá khứ, lời ru còn là phương tiện đắc dụng để sẻ chia tâm tư, gửi gắm nỗi niềm và bộc bạch tình cảm sâu kín. Qua lời ru, người bà thủ thỉ tâm sự cùng cháu con, người mẹ khéo léo giáo dưỡng những đứa trẻ, và người vợ tìm thấy không gian để giãi bày cùng chồng những điều khó tỏ. Tuy nhiên, trong guồng quay hối hả của cuộc sống đương đại, nỗ lực bảo tồn và phát huy giá trị của hát ru đang đối mặt với nhiều thách thức, đẩy loại hình nghệ thuật này vào nguy cơ mai một.
 
Làng Cảnh Dương (Quảng Trạch), một vùng đất được mệnh danh “địa linh nhân kiệt”, nổi bật với chất giọng đặc trưng, dễ dàng nhận biết. Yếu tố này đã góp phần định hình sắc thái độc đáo cho hát ru tại đây. Tương tự nhiều địa phương khác, hát ru Cảnh Dương đã được kiến tạo và phát triển bền bỉ từ thuở khai lập làng cho đến nay. Phần lớn lời ru vẫn kế thừa từ kho tàng ca dao, thơ lục bát, và truyện thơ Nôm, được truyền tụng rộng rãi qua nhiều thế hệ.
 
Vì lẽ đó, kho tàng lời ru Cảnh Dương không thiếu những bài ca dao, thơ lục bát và truyện thơ lục bát quen thuộc. Dù số lượng sáng tác riêng của người Cảnh Dương không quá đồ sộ, chúng lại đóng vai trò tối quan trọng, kiến tạo nên bản sắc độc đáo của hát ru nơi đây. Ngay cả với những làn điệu ru truyền thống, người Cảnh Dương cũng khéo léo chế tác, thêm vào chất giọng đặc trưng, cách luyến láy độc đáo, giai điệu riêng biệt cùng những lời đệm đặc thù, tạo nên một phong cách không thể trộn lẫn với bất kỳ vùng miền nào khác.
 
Đơn cử như làn điệu: Chiều chiều ra đứng bến sông/Muốn về thăm mẹ mà không có đò được cất lên qua chất giọng Cảnh Dương lại mang một âm hưởng đặc biệt. Âm vực cao vút khác biệt, cùng với việc lồng ghép khéo léo những từ đệm như: “Hò hẻ hò hè”, “bồn bổn bồn bồn”, hòa quyện với nhịp võng đưa và sóng biển rì rào, tạo nên nét quyến rũ khó tả.  
 
Là một làng chài ven biển, với truyền thống ngư nghiệp lâu đời, kho tàng hát ru Cảnh Dương, cũng như các cộng đồng làng biển khác, chủ yếu xoay quanh các chủ đề gắn liền với nghề đánh bắt thủy sản. Đặc biệt, nhiều làn điệu ru tại Cảnh Dương khắc họa sâu sắc tình cảm lứa đôi, tình yêu nam nữ, thường gắn liền với những chuyến ra khơi xa bờ. Qua đó, ta cảm nhận được nỗi niềm của người phụ nữ Cảnh Dương dành cho chồng hoặc người yêu đang lênh đênh ngoài biển cả, như trong câu ru: Trông ra ngoài biển tù mù/Thấy anh câu đục, câu đù mà thương. Không cần ngôn từ cầu kỳ, hoa mỹ, lời ru ấy vẫn chân thành, mộc mạc, gói trọn bao la tình cảm. Chỉ khi thấu hiểu sâu sắc cảnh ngộ và nỗi niềm ly biệt, người hát ru Cảnh Dương mới có thể cất lên những lời sẻ chia cảm động dành cho các cặp đôi phải sống xa cách, như: Hôm qua anh gối tay nàng/Hôm nay ra biển anh gối đàng dây neo.

Minh họa: Minh Quý
Minh họa: Minh Quý

Sự đối lập giữa “hôm qua”“hôm nay”, giữa hình ảnh “gối tay nàng” êm ấm và “gối đàng dây neo” lạnh lẽo, gợi lên trong lòng người nghe một niềm ngậm ngùi, xót xa khôn tả.

Trong nỗi khao khát đoàn tụ và sự thiếu vắng tình cảm do biệt ly, những người vợ Cảnh Dương thường cất lên lời khẩn cầu: Trông cho trời nổi gió Đông/Cho ghe thuyền chạy, cho chồng tôi lên.

Và mỗi chuyến ra khơi: Ra đi từ đất Cảnh Dương/Càng thương, càng nhớ vấn vương trong lòng, càng khắc sâu nỗi niềm biệt ly.

Phụ nữ Cảnh Dương thấu hiểu sâu sắc gánh nặng công việc của người đàn ông nơi biển cả: Một mình cả chống liền chèo/Lấy ai tát nước sang lèo cho anh.

Họ ước ao được kề cận, nương tựa vào nhau trong cuộc mưu sinh: Chồng chài, vợ lại thả câu/Lân la sông biển nuôi nhau tháng ngày. Những lời ru cũng là tấm gương phản chiếu những cảnh ngộ éo le, khó khăn mà người dân làng biển Cảnh Dương xưa từng trải: Tháng ba trong nước em ơi/Bớt tiền riêng giấu mẹ mà nuôi anh cùng; Đi câu thì sợ lỗ mồi/Ở nhà con đói đứng ngồi không yên.

Dù đối mặt với bao gian khó, họ vẫn cháy bỏng khát vọng về hạnh phúc lứa đôi: Mấy lời nhắn với anh câu/Cá ăn thì giật, để lâu mất mồi. Bản lĩnh và sự tự tin của họ được thể hiện rõ nét qua câu ru: Công anh đã bủa lưới ra/Không tôm thì tép, không nha thì còng. Chính niềm tin kiên cường ấy đã giúp họ vượt lên hoàn cảnh, chiến thắng số phận, duy trì cuộc sống gia đình qua bao thế hệ. Hơn thế nữa, họ còn tìm thấy niềm vui và lạc quan trong chính công việc nhọc nhằn của mình.
 
Đặc biệt, trong kho tàng hát ru Cảnh Dương còn lưu giữ một bài khá độc đáo: Một đêm năm bảy nàng hầu/Không bằng con cá cắn câu cong cần. Câu ru sử dụng biện pháp so sánh đầy hóm hỉnh và thông minh của các tác giả dân gian, toát lên tinh thần lạc quan, yêu đời và trân quý cuộc sống của người lao động. Đây chính là niềm khoái cảm chân thực mà người đi câu cảm nhận được. Đặc biệt, sáu phụ âm “C” lặp lại liên tiếp trong câu thứ hai: “Con-cá-cắn-câu-cong-cần”, tạo hiệu ứng âm thanh sống động, khiến người nghe như hình dung rõ nét độ cong của chiếc cần câu trước mắt.
 
Lời ru của người Cảnh Dương cũng là lời động viên nhau trong công việc: Muốn câu con sủ ba đòn/Con sơn, con ngạnh sông Roòn thiếu chi. Theo tìm hiểu, cá sủ là loài cá sống chủ yếu ở nước mặn, sinh sản ở vùng nước lợ (cửa sông), và trải qua 1-2 năm đầu đời ở nước ngọt trước khi trở về môi trường biển. Với những cá thể có thể dài gần 2m, nặng hơn 160kg, việc vận chuyển chúng cần đến “ba đòn” và sức của sáu người. Đây là loài cá quý hiếm, thường cư trú tại các rạn san hô. Đáng tiếc, rạn san hô Cảnh Dương đã không còn tồn tại, và loài cá sủ cũng vắng bóng. Tên gọi cá sủ giờ đây chỉ còn là dấu tích trong kho tàng hát ru của làng Cảnh Dương.
 
Hồi nhỏ, tôi từng lắng nghe bà nội ru em tôi đang nằm võng với câu hát: Chiều chiều ông Đội đi câu/Cái be, cái chén, cái bầu sau lưng. Khi đến Huế, tôi lại bắt gặp phiên bản tương tự: Chiều chiều ông Ngự đi câu/Cái be, cái chén, cái bầu sau lưng. Và trong làn điệu hát ru Cảnh Dương, tôi cũng nhận ra một biến thể khác: Chiều chiều ông Đũi đi câu/Cái be, cái chén, cái bầu sau lưng. Đây là một hiện tượng phổ biến trong lời ru ở nhiều địa phương, vùng miền. Phần lớn lời ru vốn đã có từ xa xưa, chỉ được các bà, các mẹ, các chị biến đổi tên nhân vật sao cho phù hợp với bối cảnh địa phương mình. Bởi lẽ, hầu hết các làng quê đều có những hình tượng ông Đội, ông Ngự, ông Đũi mang nét kỳ cục tương tự: đi câu nhưng lại không mang cần câu, mồi hay giỏ, mà chỉ thấy “cái be, cái chén, cái bầu sau lưng”.
 
Với những lời hát ru mang tính biến đổi như vậy, việc truy nguyên nguồn gốc trở nên vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, người Cảnh Dương không chấp nhận sự rập khuôn mà đã mạnh dạn sáng tạo, chế tác thành: Chiều chiều ông Lữ đi câu/Bà Lữ đi xúc, con dâu đi mò. Khác với các hình tượng “ông Đội”, “ông Ngự”, “ông Đũi” chỉ mang tính nhàn tản, “ông Lữ” ở đây đích thực là một ngư dân đi câu, được bổ trợ bởi “bà Lữ đi xúc” và “cô con dâu đi mò”. Nét mới mẻ và sự sáng tạo độc đáo này là điều hiếm gặp trong các làn điệu hát ru tại những địa phương và làng biển khác.
 
Hát ru Cảnh Dương thực sự là một di sản tinh thần vô giá. Vào ngày 10/11/2023, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành Quyết định số 3427/QĐ-BVHTTDL, chính thức công nhận hát ru Cảnh Dương là một Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, đưa loại hình này vào danh mục quý giá của đất nước. Hiện nay, ông Trần Quang Bình – nguyên giảng viên Trường Bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục Bình Trị Thiên, đồng thời là giảng viên và Trưởng khoa Quản lý giáo dục Trường Cao đẳng Sư phạm Thừa Thiên-Huế – một người con ưu tú của làng Cảnh Dương với tình yêu và tâm huyết sâu sắc dành cho quê hương, đang miệt mài sưu tầm, biên soạn công trình “Những lời hát ru Cảnh Dương”. Đây là một đóng góp vô cùng ý nghĩa cho việc bảo tồn di sản này.
Mai Văn Hoan