Vân Kiều: Gắn kết trái tim, kiến tạo cộng đồng phồn thịnh

2

Kèn môi (ngkuaiq ễ rabữn) là nhạc cụ truyền thống đặc biệt của người Vân Kiều, được ví như "nhịp đập thứ hai" hay "tiếng vọng của trái tim" với những giai điệu tinh tế, sâu lắng. Từ phiến lá rừng mộc mạc, kèn đã được cải tiến bằng tre, đồng, nhôm để tăng độ bền và âm vang, đóng vai trò là "sứ giả" kết nối tình yêu đôi lứa và là phương tiện bày tỏ tâm tình trong khúc dân ca Ta oaiq. Vượt lên trên một phương tiện giải trí, kèn môi còn là kim chỉ nam cho đạo đức, lối sống, nhắc nhở về lòng thủy chung và sự đoàn kết cộng đồng.
Tuy nhiên, nhạc cụ này đang đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng do sự giao thoa văn hóa. Các nghệ nhân như Hồ Văn Dương, Hồ Văn Mươn đang nỗ lực không ngừng để gìn giữ, chế tác và truyền dạy cho thế hệ trẻ, xem kèn môi là linh hồn và bản sắc cốt lõi cần được bảo tồn của dân tộc Vân Kiều.

QTO – Trải qua bao thế hệ, người Vân Kiều trân quý gọi ngkuaiq ễ rabữn (kèn môi) là nhịp đập thứ hai, là tiếng vọng của trái tim đang đắm say trong tình yêu. Trong khi tiếng chiêng trống mang âm hưởng hùng tráng, náo nhiệt, và đàn ta lư gợi lên vẻ phóng khoáng của đại ngàn, thì kèn môi lại ẩn mình trong sự tinh tế diệu kỳ, với những giai điệu nhẹ nhàng, sâu lắng. Tựa như một lời tự tình thầm kín, thanh âm kèn môi trở thành “sứ giả” truyền tải những rung động của tuổi trẻ vào độ xuân thì. Giai điệu ấy len lỏi vào từng hơi thở, dệt nên những câu chuyện tình son sắt, thủy chung giữa lòng miền sơn cước hoang sơ.

Giai điệu thăng hoa từ hơi thở

Khởi nguyên, chiếc ngkuaiq (kèn môi) ra đời từ những phiến lá rừng mộc mạc. Xưa kia, đồng bào Vân Kiều đã khéo léo chọn những chiếc lá tươi, kẹp chặt và thổi hơi để tạo nên những chuỗi âm thanh trong trẻo. Tuy nhiên, dù mang vẻ đẹp thuần khiết của tự nhiên, nhạc cụ từ lá cây vẫn bộc lộ những hạn chế cố hữu: âm thanh nhỏ, khó lòng truyền tải trọn vẹn nỗi niềm sâu kín, và đặc biệt là lá dễ héo úa, không thể song hành cùng người qua dòng thời gian. Từ đó, với trí tuệ và sự sáng tạo, người Vân Kiều đã nghiên cứu chế tác kèn môi bằng tre, và dần dần cải tiến thành kèn đồng, kèn nhôm khi cuộc sống ngày càng phát triển, mang đến độ bền và âm vang vượt trội.

Những chiếc kèn môi nhỏ bé nhưng lại là “sứ giả” của nhiều đôi lứa Vân Kiều - Ảnh: K.S
Kèn môi, tuy nhỏ bé, lại là “sứ giả” kết nối tình yêu đôi lứa của người Vân Kiều – Ảnh: K.S

Chiếc kèn môi hiện đại mang dáng vẻ thanh mảnh, thon dài, chỉ bằng ngón tay người lớn. Từ xa, nó như một cánh hoa hẹp hoặc một chiếc lá kim loại nhỏ nhắn. Cấu tạo kèn tuy đơn giản nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ đến từng chi tiết. Thân kèn (tỗ ngkuaiq) là giá đỡ, được mài nhẵn mịn để đảm bảo sự êm ái khi áp vào môi. “Linh hồn” của nhạc cụ này chính là lưỡi kèn (liêh ngkuaiq) – một lá nhôm cực mỏng nằm gọn giữa thân kèn. Một đầu lưỡi được cố định chắc chắn vào thân, đầu còn lại uốn cong thành hình móc câu để người chơi dùng ngón tay gẩy nhẹ, tạo nên độ rung cần thiết. Sự trầm bổng, cao thấp của âm thanh hoàn toàn phụ thuộc vào kỹ thuật điều khiển hơi thở và khẩu hình miệng của nghệ nhân. Do đó, mỗi tiếng kèn cất lên đều mang đậm dấu ấn cá nhân, là một bản tình ca riêng biệt không thể trộn lẫn.

Nghệ nhân ưu tú (NNƯT) Hồ Văn Dương, người con của thôn Ra Lây, xã Đakrông, đã dành trọn đời mình gìn giữ và phát huy văn hóa dân tộc. Ông chia sẻ: “Tôi đã miệt mài nghiên cứu cách chế tác kèn môi bằng đồng và nhôm, bởi chất liệu này giúp kèn bền hơn, âm thanh cũng vang và trong trẻo hơn so với kèn lá, kèn tre”. Đối với ông, chiếc kèn không chỉ là một vật vô tri, mà là một phần máu thịt, là công cụ để ông “thay lời muốn nói” những tâm sự khó giãi bày.

Những khúc tình ca vang vọng giữa đại ngàn

Trong đời sống văn hóa của người Vân Kiều, tiếng kèn môi chủ yếu được dùng để hòa mình vào làn điệu dân ca Ta oaiq – khúc giao duyên ngọt ngào, là ngôn ngữ của những chàng trai, cô gái trong mùa “đi sim” tìm bạn đời. Khi màn đêm buông xuống, phủ khắp bản làng, tiếng kèn môi nhẹ nhàng, uyển chuyển cất lên như một lời mời gọi tha thiết. Nhờ những thanh âm diệu kỳ ấy, biết bao mối lương duyên đã được se kết. NNƯT Hồ Văn Dương bồi hồi nhớ lại: “Thời trai trẻ, với cây sáo, đàn môi luôn kề bên, tôi đã thể hiện những bản nhạc giàu cung bậc cảm xúc, khiến đối phương xiêu lòng. Chính nhờ những giai điệu tuyệt vời đó, tôi đã tìm được người vợ xinh đẹp, đảm đang của mình”.

Nhờ tiếng kèn tình yêu, nhiều đôi trẻ người Vân Kiều đã nên duyên (minh họa) - Ảnh: K.S
Nhiều đôi trẻ Vân Kiều đã nên duyên vợ chồng nhờ khúc tình ca kèn môi (minh họa) – Ảnh: K.S

Lời ca trong điệu Ta oaiq, kết hợp cùng tiếng kèn môi, thường mộc mạc nhưng ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Chẳng hạn, người con gái thủ thỉ khi thấy bóng dáng chàng trai thấp thoáng bên hiên nhà sàn: “Thập thập thò thò hồn vía ơi/… Thân này giờ em đang thảnh thơi/Thân này em sẽ vui cùng anh”. Đáp lại lời mời gọi ấy, chàng trai dùng tiếng kèn để bày tỏ lòng ngưỡng mộ và mong muốn được đón nhận: “Bỗng dưng anh đến hỡi người ơi/Mong em hãy bắc cầu thang qua/… Mong em đưa tay đón mời”. Cuộc đối thoại bằng âm nhạc này không chỉ tràn đầy sự ngọt ngào mà còn chứa đựng những thử thách về lòng chân thành. Người con gái trong bài dân ca “Tình yêu đôi lứa” đã không ngần ngại đặt ra câu hỏi về niềm tin: “Chỉ sợ em không thật lòng mà thôi/Chỉ sợ sau này em thay lòng đổi dạ mà thôi/… Bây giờ nếu thật yêu anh hãy “bỏ của” làm tin”. Và khi cả hai đã tìm thấy tiếng nói chung, tiếng kèn môi trở nên rộn ràng hơn, khẳng định một sự gắn kết bền chặt: “Đã bằng lòng hai ta ăn cơm cùng mâm/Bây giờ hai ta cùng nhau về nhà”.

Lưu giữ “Khúc ca của niềm hoan ca”

Dù mang trong mình giá trị tinh thần và văn hóa vô cùng to lớn, nhưng tiếng kèn môi cùng các nhạc cụ truyền thống của người Vân Kiều đang đứng trước nguy cơ mai một nghiêm trọng. Sự giao thoa văn hóa và tốc độ phát triển của đời sống hiện đại đã khiến thế hệ trẻ dần xa rời những giá trị cội nguồn. Vì lẽ đó, NNƯT Hồ Văn Dương vẫn không ngừng trăn trở. Ông từng dùng tiếng kèn môi, khèn, sáo, đàn ta lư để động viên đồng bào trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, giữ vững tinh thần tăng gia sản xuất. Nay trong thời bình, ông lại miệt mài chế tác kèn, từng bước xóa bỏ quan niệm lạc hậu rằng người già không nên thổi kèn, đồng thời tạo thói quen và niềm yêu thích cho con trẻ học và thực hành. Ông khao khát có thêm nhiều câu lạc bộ văn hóa dân gian để trao truyền “ngọn lửa” đam mê cho các thế hệ cháu con.

Tiếng kèn môi hòa quyện cùng những bài hát mang tính giáo dục sâu sắc, nhắc nhở đôi lứa về lòng thủy chung son sắt, tránh xa lối sống hời hợt: “Chỉ mong anh đến không nửa chừng/… Đừng nên chùn bước đi nửa vời”. Chính những giá trị nhân văn cao đẹp này đã giúp tiếng kèn môi vượt lên trên một phương tiện giải trí đơn thuần, trở thành kim chỉ nam cho đạo đức và lối sống cộng đồng người Vân Kiều.

Tại thôn Ka Tăng, xã Lao Bảo, ông Hồ Văn Mươn là một trong số ít những nghệ nhân còn thông thạo việc chế tác và sử dụng kèn môi. Ông chia sẻ rằng kèn môi không chỉ là một phần linh hồn mà còn là bản sắc cốt lõi của dân tộc Vân Kiều; nếu tiếng kèn mất đi, tức là một phần hồn cốt dân tộc cũng sẽ phai nhạt. Ông luôn sẵn lòng và khao khát được truyền dạy cách làm kèn cho lớp trẻ, để tiếng kèn môi mãi trường tồn cùng hồn thiêng non nước.

“Được ví như “khúc ca của niềm hoan ca”, kèn môi không chỉ se duyên đôi lứa mà còn là sợi dây đoàn kết cộng đồng, thắp lên hy vọng về một bản làng văn minh và tươi đẹp. Giữa đại ngàn bao la, những nghệ nhân như Hồ Văn Dương, Hồ Văn Mươn vẫn tỉ mẩn bên lưỡi kèn mỏng manh, như một cách giữ lửa cho di sản văn hóa quý báu của dân tộc. Mong rằng tâm huyết ấy sẽ mãi được tiếp nối, để khúc tự tình của người Vân Kiều sống mãi như một bản hòa âm bất diệt của núi rừng.

Kô Kăn Sương