Chính sách khí hậu: Nguy cơ tranh chấp trọng tài quốc tế đang rình rập?
Việt Nam đang đối mặt với nhiều vấn đề pháp lý phức tạp khi thị trường carbon và cam kết giảm phát thải tạo ra cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn tranh chấp liên quan đến chính sách khí hậu và giao dịch tín chỉ carbon. Việc công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài trong các vụ kiện này đặt ra thách thức lớn, đặc biệt là nguy cơ "tính trùng" tín chỉ có thể ảnh hưởng đến hệ thống hạch toán carbon quốc gia. PGS.TS. Phan Hoài Nam nhấn mạnh Việt Nam cần cân bằng giữa mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và duy trì môi trường đầu tư ổn định. Ông đề xuất áp dụng ngoại lệ "chính sách công" (Điều V(2)(b) Công ước New York) một cách hạn chế, chỉ khi hậu quả của phán quyết xung đột trực tiếp và nghiêm trọng với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Để hỗ trợ, ông đưa ra "khung phân tích tính toàn vẹn khí hậu" gồm 4 điều kiện, giúp Tòa án và các bên liên quan đánh giá rủi ro, bảo vệ tính toàn vẹn của chính sách khí hậu quốc gia và duy trì niềm tin của nhà đầu tư.
QTO – Thị trường carbon, quá trình chuyển dịch năng lượng và các cam kết giảm phát thải đang tạo ra những cơ hội đột phá, đồng thời đặt Việt Nam trước nhiều vấn đề pháp lý phức tạp. Trong bối cảnh các chính sách khí hậu có thể tác động đến quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài, hoặc tranh chấp phát sinh từ giao dịch tín chỉ carbon, liệu phán quyết trọng tài nước ngoài sẽ được công nhận và thi hành tại Việt Nam theo cơ chế nào? Để làm rõ những vấn đề này, Phóng viên (P.V) Báo và phát thanh, truyền hình Quảng Trị đã có cuộc trao đổi với PGS.TS. Phan Hoài Nam, Phó Trưởng Khoa Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
![]() |
| PGS.TS Phan Hoài Nam – Phó Trưởng Khoa Luật Quốc tế, Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh – Ảnh: H.T |
P.V: Thưa Phó Giáo sư, Tiến sĩ, trong thời gian gần đây, giới trọng tài quốc tế đã dành sự quan tâm đặc biệt cho các vụ kiện liên quan đến chính sách khí hậu và năng lượng. Tại sao chủ đề này lại có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam?
PGS.TS. Phan Hoài Nam: Việt Nam đang đối diện với một thách thức chiến lược, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa hai mục tiêu thiết yếu: thúc đẩy nhanh chóng quá trình chuyển dịch xanh và duy trì một môi trường đầu tư ổn định, có tính dự báo cao.
Một mặt, Việt Nam đang kiên định thực hiện các cam kết khí hậu ngày càng mạnh mẽ. Đáng chú ý, tại COP26, Thủ tướng Chính phủ đã tuyên bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Đồng thời, khung pháp lý nội địa cũng đang được hoàn thiện một cách đồng bộ, từ Điều 139 Luật Bảo vệ môi trường 2020 đến các quy định mới về sàn giao dịch carbon quốc gia và cơ chế trao đổi quốc tế kết quả giảm phát thải, nổi bật là Nghị định số 29/2026/NĐ-CP và Nghị định số 112/2026/NĐ-CP.
Mặt khác, cần nhìn nhận rằng các chính sách khí hậu và năng lượng có khả năng tác động trực tiếp đến lợi ích của các nhà đầu tư, từ đó làm phát sinh tranh chấp. Bài học kinh nghiệm từ Tây Ban Nha là một minh chứng rõ nét: sau khi điều chỉnh cơ chế hỗ trợ năng lượng tái tạo trong giai đoạn 2010-2013, quốc gia này đã phải đối mặt với hàng chục vụ kiện đầu tư quốc tế tại nhiều cơ chế trọng tài đa dạng.
Ở bình diện thương mại, tranh chấp có thể nảy sinh từ các hợp đồng thẩm định, đăng ký hoặc chuyển nhượng tín chỉ carbon, cũng như từ các cam kết “xanh” thiếu minh bạch hoặc không trung thực. Những tranh chấp này có thể được giải quyết tại các trung tâm trọng tài danh tiếng như ICC, LCIA hoặc thông qua trọng tài vụ việc theo Quy tắc UNCITRAL. Trong trường hợp phán quyết được tuyên ở nước ngoài và bên thắng cuộc yêu cầu thi hành tại Việt Nam, các Tòa án Việt Nam sẽ xem xét dựa trên Công ước New York và các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.
Do đó, vấn đề cốt lõi cần được đặt ra không phải là liệu chính sách khí hậu tự thân có phải là một nguyên tắc cơ bản hay không, mà là trong những tình huống cụ thể nào, hậu quả của việc thi hành một phán quyết trọng tài có thể xung đột nghiêm trọng với các nguyên tắc nền tảng của pháp luật Việt Nam.
P.V: Vấn đề này có tầm quan trọng như thế nào khi thị trường carbon và các cơ chế chuyển giao tín chỉ carbon xuyên biên giới đang dần được định hình?
PGS.TS. Phan Hoài Nam: Đây là một vấn đề mang tính cấp thiết, bởi khi thị trường carbon và hoạt động chuyển giao xuyên biên giới phát triển, nguy cơ phát sinh tranh chấp sẽ gia tăng liên quan đến chất lượng và quyền sở hữu tín chỉ, kết quả thẩm định, nghĩa vụ thanh toán, điều kiện cấp phép chuyển giao hoặc đặc biệt là nguy cơ tính trùng (double counting).
Khái niệm “tính trùng” (double counting) có thể được hiểu là việc cùng một kết quả giảm phát thải lại được cả quốc gia chuyển giao và quốc gia tiếp nhận hạch toán vào mục tiêu khí hậu của mình. Do đó, hoạt động chuyển giao tín chỉ giữa các quốc gia đòi hỏi một cơ chế cấp phép, hạch toán chặt chẽ và phải được điều chỉnh tương ứng theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris cùng các hướng dẫn thực thi liên quan.
Nếu tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài và phán quyết sau đó được yêu cầu thi hành tại Việt Nam, câu hỏi hóc búa đặt ra là xử lý như thế nào khi hậu quả của việc thi hành có nguy cơ tác động trực tiếp đến hệ thống hạch toán carbon hoặc các nghĩa vụ khí hậu của Việt Nam. Đây chính là điểm mà ngoại lệ theo Điều V(2)(b) của Công ước New York có thể được viện dẫn.
P.V: Theo quan điểm của chuyên gia, Điều V(2)(b) của Công ước New York 1958 nên được giải thích và áp dụng như thế nào?
PGS.TS. Phan Hoài Nam: Công ước New York 1958 là một nền tảng pháp lý trọng yếu cho việc công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài. Việt Nam đã chính thức gia nhập Công ước này vào năm 1995, và hiện tại Công ước có 172 quốc gia thành viên.
Điều V(2)(b) của Công ước cho phép Tòa án từ chối công nhận và thi hành phán quyết nếu việc đó trái với chính sách công (public policy) của quốc gia nơi phán quyết được yêu cầu thi hành. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, căn cứ này được cụ thể hóa tại điểm b, khoản 2, Điều 459 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 dưới khái niệm “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”.
Điều quan trọng là ngoại lệ này cần được diễn giải và áp dụng một cách hết sức hạn chế. Nó không trao quyền cho Tòa án tái xét xử nội dung vụ tranh chấp chỉ vì cho rằng hội đồng trọng tài đã áp dụng sai pháp luật. Chỉ những trường hợp nghiêm trọng như hành vi hối lộ, gian lận hoặc xung đột trực tiếp với các nguyên tắc pháp lý cốt lõi mới có thể đặt ra vấn đề về chính sách công.
Trong lĩnh vực carbon, không phải mọi vi phạm các quy định về khí hậu đều đủ để từ chối thi hành phán quyết. Vấn đề cần xem xét là liệu hậu quả của việc thi hành có xung đột trực tiếp và nghiêm trọng với một quy định môi trường mang tính nền tảng, chẳng hạn như làm suy giảm tính chính xác của hệ thống hạch toán carbon quốc gia hoặc dẫn đến tình trạng tính trùng kết quả giảm phát thải, hay không.
P.V: Chuyên gia có đề xuất giải pháp cụ thể nào cho vấn đề này, và ý nghĩa thực tiễn của giải pháp đó đối với Việt Nam là gì?
PGS.TS. Phan Hoài Nam: Chúng tôi đề xuất một khung phân tích về tính toàn vẹn khí hậu (climate integrity test). Cần lưu ý rằng đây là đề xuất nghiên cứu của nhóm tác giả, chưa phải là tiêu chí đã được pháp luật hoặc Tòa án chính thức thừa nhận. Khung này bao gồm bốn điều kiện cần được xem xét đồng thời khi đánh giá căn cứ từ chối công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài:
Thứ nhất, quy định khí hậu được viện dẫn phải có hiệu lực pháp lý ràng buộc và mang tính nền tảng, không chỉ dừng lại ở các chính sách khuyến khích hoặc định hướng chung.
Thứ hai, hậu quả của việc thi hành phán quyết phải xung đột trực tiếp và rõ ràng với quy định đó, chứ không chỉ phát sinh từ việc hội đồng trọng tài áp dụng sai pháp luật. Ngoại lệ chính sách công không phải là một cơ chế để phúc thẩm nội dung phán quyết.
Thứ ba, xung đột phải đủ nghiêm trọng, gây tổn hại thực sự đến một nghĩa vụ khí hậu cụ thể hoặc làm suy giảm tính chính xác của hệ thống hạch toán carbon quốc gia.
Thứ tư, việc từ chối công nhận và thi hành phải cần thiết và tương xứng, nghĩa là không còn biện pháp ít can thiệp hơn để bảo vệ lợi ích công cộng liên quan một cách hiệu quả.
Về ý nghĩa thực tiễn, khung phân tích này trước hết sẽ hỗ trợ Tòa án xác định chính xác trường hợp nào thực sự đạt đến ngưỡng từ chối thi hành, đồng thời hạn chế nguy cơ lạm dụng ngoại lệ chính sách công. Đối với các cơ quan quản lý và doanh nghiệp, khung này giúp nhận diện sớm rủi ro khi thiết kế cơ chế chuyển giao, soạn thảo hợp đồng và thực hiện các giao dịch liên quan đến năng lượng hoặc tín chỉ carbon. Điều này đặc biệt quan trọng để vừa bảo vệ tính toàn vẹn của chính sách khí hậu quốc gia, vừa duy trì niềm tin của nhà đầu tư vào khả năng dự báo và thực thi pháp luật tại Việt Nam.
Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh phối hợp cùng Trung tâm Luật Quốc tế, Đại học Quốc gia Singapore sẽ tổ chức hội thảo quốc tế về biến đổi khí hậu vào ngày 30/10/2026. Hội thảo sẽ là diễn đàn để thảo luận các chủ đề nóng và đưa ra các giải pháp, đặc biệt là giải pháp kinh tế, nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu trong khu vực ASEAN và Việt Nam.
Thông tin đăng ký tham dự: https://conference.hcmulaw.edu.vn/accc5
Hoài Thương (thực hiện)





